WinHSK

墓葬

HSK7-9n
0 · Lv.1
mùzànɡ

mồ mả; mộ táng

grave 墓葬 群 group of graves

漢越 mộ táng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 考古学上指坟墓
义项 nHSK7-9

mồ mả; mộ táng

考古学上指坟墓

免费例句

近年来,在中国云南、山西和湖北等地的古代王侯贵族的墓葬中,曾先后出土了许多古代的编钟。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan