拼
墙头
HSK5n 0 · Lv.1
qiánɡtóu
mái tường; chóp tường
wall [ 相关词条 ] 墙头草,随风倒 grass atop a wall swaying in the wind―fence-sitter
漢越 tường đầu
例句
Câu ví dụ免费例句
墙头上冒出一个人头来。
Qiángtóu shàng màochū yī gè rén tóu lái.
≈HSK4
Đầu tường nhô ra một đầu người.
A head popped up from the top of the wall.
他就像墙头草一样,哪边好就往哪边倒。
Tā jiù xiàng qiángtóucǎo yīyàng, nǎ biān hǎo jiù wǎng nǎ biān dǎo.
≈HSK6
Anh ta như cây cỏ trên tường, bên nào tốt thì ngả theo bên đó.
He is like a fence-sitter, leaning towards whichever side is better.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分