WinHSK

墙纸

HSK5n
0 · Lv.1
qiángzhǐ

giấy dán tường

wallpaper 墙纸 图案 patterns of the wallpaper

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 墙纸是用来装饰墙壁的材料,通常由纸或塑料制成。
  2. hình nền
义项 nHSK5

giấy dán tường

墙纸是用来装饰墙壁的材料,通常由纸或塑料制成。

免费例句

墙纸的颜色逐渐褪色了。

Qiángzhǐ de yánsè zhújiàn tuìsè le.

HSK5

Màu của giấy dán tường đã phai dần.

The color of the wallpaper has gradually faded.

义项 nHSK5

hình nền

hình nền

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50