WinHSK

增多

HSK5v
0 · Lv.1
zēnɡduō

tăng nhanh; tăng nhiều

grow in number/quantity; increase 各类产品日益 增多 daily increase of various kinds of products

漢越 tăng đa

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan