WinHSK

增幅

HSK4n
0 · Lv.1
zēng

biên độ tăng trưởng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

城市人口增幅放缓。

Chéngshì rénkǒu zēngfú fànghuǎn.

HSK6

Tốc độ tăng dân số thành phố đã chậm lại.

The growth rate of the city's population has slowed down.

经济增幅持续稳定。

Jīngjì zēngfú chíxù wěndìng.

HSK6

Biên độ tăng trưởng kinh tế ổn định lâu dài.

The economic growth rate remains consistently stable.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan