WinHSK

增添

HSK7-9v
0 · Lv.1
zēngtiān

tăng; thêm; tăng thêm; thêm lên; mang lại

漢越 tăng thiêm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 浇灌混凝土用的模型板,多用钢板或木板制成
义项 vHSK7-9

tăng; thêm; tăng thêm; thêm lên; mang lại

浇灌混凝土用的模型板,多用钢板或木板制成

免费例句

假期增添了很多快乐。

jià qī zēng tiān le hěn duō kuài lè

HSK4

Kỳ nghỉ đã mang lại nhiều niềm vui.

The holiday added a lot of joy.

装饰增添了节日气氛。

Zhuāngshì zēngtiān le jiérì qìfēn.

HSK4

Trang trí làm tăng không khí lễ hội.

The decorations added to the festive atmosphere.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan