WinHSK

增添

HSK7-9v
0 · Lv.1
zēngtiān

tăng; thêm; tăng thêm; thêm lên; mang lại

漢越 tăng thiêm

例句

Câu ví dụ
免费例句

假期增添了很多快乐。

jià qī zēng tiān le hěn duō kuài lè

HSK4

Kỳ nghỉ đã mang lại nhiều niềm vui.

The holiday added a lot of joy.

装饰增添了节日气氛。

Zhuāngshì zēngtiān le jiérì qìfēn.

HSK4

Trang trí làm tăng không khí lễ hội.

The decorations added to the festive atmosphere.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

这儿空着是不是有点儿单调?HSK5
这儿空着是不是有点儿单调?
确实,该放点儿什么呢?
我去把阳台上那盆竹子搬过来?
我看行,正好给客厅增添些绿色。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan