WinHSK

增稠

HSK7-9v
0 · Lv.1
zēngchóu

Tăng độ đặc, làm đặc

thicken (esp a liquid)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使液体的黏稠度增加
义项 vHSK7-9

Tăng độ đặc, làm đặc

使液体的黏稠度增加

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50