拼
增辉
HSK7-9v 0 · Lv.1
zēnghuī
làm rạng rỡ; giành vẻ vang
add lustre to; do credit to 增辉 生色 make more colourful and enjoyable
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 增添光彩
等级
义项 ①v≈HSK7-9
làm rạng rỡ; giành vẻ vang
增添光彩
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分