拼
墨水
HSK7-9n 0 · Lv.1
mòshuǐ
mực; mực viết
book learning [ 相关词条 ] 墨水池 [名] inkwell 墨水画 [名] ink painting 墨水瓶 [名] ink bottle 墨水台 [名] inkstand 墨水渍 [名] ink marks/stains
漢越 mặc thủy
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 写钢笔字用的各种颜色的水
- 比喻学问或读书识字的能力
等级
义项 ①n≈HSK7-9
mực; mực viết
写钢笔字用的各种颜色的水
免费例句
他选了紫色的墨水。
tā xuǎn le zǐsè de mòshuǐ.
≈HSK4
Anh ấy chọn mực màu tím.
He chose purple ink.
桌上放着一瓶墨水。
zhuō shàng fàng zhe yī píng mò shuǐ
≈HSK4
Trên bàn có đặt một chai mực.
There is a bottle of ink on the table.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
tri thức; học vấn; kiến thức
比喻学问或读书识字的能力
免费例句
我肚子里没一点儿墨水。
wǒ dùzi lǐ méi yīdiǎnr mòshuǐ.
≈HSK5
Tôi chả có tý kiến thức nào cả.
I don't have any knowledge at all.
有点墨水就觉得自己了不起。
Yǒu diǎn mòshuǐ jiù juéde zìjǐ liǎobuqǐ.
≈HSK6
Có chút học vấn thì tự cho là mình giỏi.
Having a little learning makes him think he's great.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分