拼
墨水
HSK7-9n 0 · Lv.1
mòshuǐ
mực; mực viết
book learning [ 相关词条 ] 墨水池 [名] inkwell 墨水画 [名] ink painting 墨水瓶 [名] ink bottle 墨水台 [名] inkstand 墨水渍 [名] ink marks/stains
漢越 mặc thủy
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分