WinHSK

墨汁

HSK7-9n
0 · Lv.1
mòzhī

mực nước; mực chai; mực lọ

prepared Chinese ink

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他喜欢用墨汁写字。

tā xǐhuān yòng mòzhī xiě zì.

HSK5

Anh ấy thích dùng mực tàu viết chữ.

He likes to write characters using Chinese ink.

章鱼可以连续6次往外喷射墨汁,过半小时后,又能积蓄很多墨汁,章鱼的墨汁对人无毒。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan