WinHSK

墨盒

HSK7-9n
0 · Lv.1

hộp mực (bằng đồng)

ink box (for calligraphy or painting)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个墨盒是在网上买的。

zhège mòhé shì zài wǎngshàng mǎi de.

HSK4

Cái hộp mực này tôi mua trên mạng.

I bought this ink cartridge online.

打印机需要更换墨盒。

Dǎyìnjī xūyào gēnghuàn mòhé.

HSK5

Máy in cần thay hộp mực mới.

The printer needs a new ink cartridge.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan