WinHSK

墨迹

HSK7-9n
0 · Lv.1

nét mực; vết mực

sb's writing/painting 于右任的 墨迹 Yu Youren's calligraphy [ 相关词条 ] 墨迹未干 before the ink is dry

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

桌布上沾满了墨迹。

Zhuōbù shang zhānmǎn le mòjì.

HSK6

Khăn trải bàn dính đầy vết mực.

The tablecloth is covered in ink stains.

这张纸上全是墨迹。

zhè zhāng zhǐ shàng quán shì mò jì

HSK6

Trên tờ giấy này toàn là vết mực.

This piece of paper is covered in ink stains.

这些都是鲁迅的墨迹。

zhèxiē dōu shì Lǔ Xùn de mòjì.

HSK6

Đây đều là bút tích của Lỗ Tấn.

These are all Lu Xun's calligraphy works.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan