WinHSK

壁毯

HSK7-9n
0 · Lv.1
tǎn

thảm treo tường

tapestry 挂着 壁毯 的房间 tapestried room; room hung with tapestry 挂 壁毯 hang a tapestry

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 挂在墙上做装饰用的毯子
义项 nHSK7-9

thảm treo tường

挂在墙上做装饰用的毯子

免费例句

我客厅的墙上挂着一块壁毯。

wǒ kètīng de qiáng shàng guà zhe yī kuài bìtǎn.

HSK6

Trên tường phòng khách của tôi có treo một tấm thảm trang trí.

There is a tapestry hanging on the wall of my living room.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan