WinHSK

壁纸

HSK6n
0 · Lv.1
zhǐ

hình nền; giấy dán tường

wallpaper 贴 壁纸 hang wallpaper; wallpaper a wall

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 贴在室内墙壁上起装饰或保护作用的纸,种类、花色很多
义项 nHSK6

hình nền; giấy dán tường

贴在室内墙壁上起装饰或保护作用的纸,种类、花色很多

免费例句

他选择了蓝色的壁纸。

tā xuǎn zé le lán sè de bì zhǐ

HSK5

Anh ấy đã chọn giấy dán tường màu xanh.

He chose blue wallpaper.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50