WinHSK

壕沟

HSK1n
0 · Lv.1
háoɡōu

chiến hào; hầm trú ẩn

ditch

漢越 hào câu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 为作战时起掩护作用而挖掘的沟
  2. 沟;沟渠
义项 nHSK1

chiến hào; hầm trú ẩn

为作战时起掩护作用而挖掘的沟

免费例句

他飞身越过了壕沟。

tā fēi shēn yuè guò le háo gōu

HSK6

Anh ấy lao người qua hào.

He leaped over the ditch.

这条堑壕长十五公里。

Zhè tiáo qiàn háo cháng shíwǔ gōnglǐ.

HSK6

Chiến hào này dài 15km.

This trench is fifteen kilometers long.

义项 nHSK1

cống; máng; mương; ngòi

沟;沟渠

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan