拼
士兵
HSK6n 0 · Lv.1
shìbīng
binh sĩ; quân sĩ; binh lính; lính tráng; chiến sĩ
漢越 sĩ binh
例句
Câu ví dụ免费例句
他是一名勇敢的士兵。
Tā shì yī míng yǒnggǎn de shìbīng.
≈HSK4
Anh ấy là một quân nhân dũng cảm.
He is a brave soldier.
她是一名士兵。
Tā shì yī míng shìbīng.
≈HSK5
Cô ấy là một người lính.
She is a soldier.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分