WinHSK

壮大

HSK7-9adj, v
0 · Lv.1
zhuàngdà

lớn mạnh

strong; sturdy 体格 壮大 be well-built

漢越 tráng đại

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 变得强大;强大起来
  2. 使某个群体或者某种力量强大
  3. 形容队伍、力量等强大
义项 vHSK7-9

lớn mạnh

变得强大;强大起来

免费例句

他们的团队正在不断壮大。

tā men de tuán duì zhèng zài bù duàn zhuàng dà

HSK5

Đội ngũ của họ đang không ngừng lớn mạnh.

Their team is constantly growing.

公司的技术力量不断壮大。

gōng sī de jì shù lì liàng bù duàn zhuàng dà

HSK5

Sức mạnh kỹ thuật của công ty không ngừng lớn mạnh.

The company's technical strength is continuously growing.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

tăng cường; phát triển; mở rộng; làm lớn mạnh

使某个群体或者某种力量强大

免费例句

他正在壮大自己的公司。

Tā zhèngzài zhuàngdà zìjǐ de gōngsī.

HSK5

Anh ấy đang mở rộng công ty của mình.

He is expanding his company.

他计划壮大他们的团队。

tā jìhuà zhuàngdà tāmen de tuánduì.

HSK5

Anh ấy lên kế hoạch phát triển nhóm của họ.

He plans to expand their team.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

mạnh mẽ; to lớn; lớn mạnh

形容队伍、力量等强大

免费例句

他们的事业逐渐壮大。

tāmen de shìyè zhújiàn zhuàngdà.

HSK5

Sự nghiệp của họ dần dần lớn mạnh.

Their business is gradually growing.

这个团队越来越壮大。

zhè ge tuán duì yuè lái yuè zhuàng dà

HSK5

Đội ngũ này càng ngày càng lớn mạnh.

This team is getting bigger and stronger.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan