壮大
HSK7-9adj, vlớn mạnh
strong; sturdy 体格 壮大 be well-built
例句
Câu ví dụ他们的团队正在不断壮大。
tā men de tuán duì zhèng zài bù duàn zhuàng dà
Đội ngũ của họ đang không ngừng lớn mạnh.
Their team is constantly growing.
公司的技术力量不断壮大。
gōng sī de jì shù lì liàng bù duàn zhuàng dà
Sức mạnh kỹ thuật của công ty không ngừng lớn mạnh.
The company's technical strength is continuously growing.
他正在壮大自己的公司。
Tā zhèngzài zhuàngdà zìjǐ de gōngsī.
Anh ấy đang mở rộng công ty của mình.
He is expanding his company.
他计划壮大他们的团队。
tā jìhuà zhuàngdà tāmen de tuánduì.
Anh ấy lên kế hoạch phát triển nhóm của họ.
He plans to expand their team.
他们的事业逐渐壮大。
tāmen de shìyè zhújiàn zhuàngdà.
Sự nghiệp của họ dần dần lớn mạnh.
Their business is gradually growing.
这个团队越来越壮大。
zhè ge tuán duì yuè lái yuè zhuàng dà
Đội ngũ này càng ngày càng lớn mạnh.
This team is getting bigger and stronger.