WinHSK

壮族

HSK6n
0 · Lv.1
zhuàng

dân tộc Choang (dân tộc thiểu số Trung Quốc.)

Zhuang (ZH); Zhuang ethnic group; the Zhuangs [inhabiting China's Guangxi Zhuang Autonomous Region, Yunnan and Guangdong provinces]

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

壮族有独特的文化。

zhuàng zú yǒu dú tè de wén huà

HSK6

Dân tộc Choang có văn hóa đặc sắc.

The Zhuang ethnic group has a unique culture.

在广西左江流域的峭壁上保存着大量壮族先民绘制的赭红色岩画,总称“花山岩画”。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan