拼
壮烈
HSK7-9adj 0 · Lv.1
zhuàngliè
lừng lẫy; oanh liệt; dũng cảm
heroic 壮烈 牺牲 die a martyr; die a hero's death
漢越 tráng liệt
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 勇敢有气节
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
lừng lẫy; oanh liệt; dũng cảm
勇敢有气节
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分