拼
壮胆
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhuànɡdǎn
đánh bạo; mạnh dạn; bạo dạn; can đảm hơn; dũng cảm hơn
漢越 tráng đảm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使胆大
等级
义项 ①v≈HSK7-9
đánh bạo; mạnh dạn; bạo dạn; can đảm hơn; dũng cảm hơn
使胆大
免费例句
他需要喝点酒来壮胆。
tā xūyào hē diǎn jiǔ lái zhuàngdǎn.
≈HSK5
Anh ấy cần uống một chút rượu để lấy can đảm.
He needs to drink some alcohol to boost his courage.
他的话使我壮胆了。
Tā de huà shǐ wǒ zhuàngdǎn le.
≈HSK6
Lời nói của anh ấy đã giúp tôi bạo dạn hơn.
His words emboldened me.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分