WinHSK

壮阔

HSK6adj
0 · Lv.1
zhuàngkuò

bao la hùng vĩ; ồ ạt

vast; grand; magnificent; grandiose 参见:波澜 壮阔 规模 壮阔 be grand in scale; be of grand scale

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 雄壮而宽广
  2. 宏伟;宏大
义项 adjHSK6

bao la hùng vĩ; ồ ạt

雄壮而宽广

义项 adjHSK6

hùng vĩ; vĩ đại; to lớn

宏伟;宏大

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50