WinHSK

声旁

HSK3n
0 · Lv.1
shēngpáng

thanh bàng

phonetic element of a Chinese pictophonetic character [eg青in清,情and箐]

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50