拼
声母
HSK4n 0 · Lv.1
shēngmǔ
thanh mẫu; phụ âm
initial of a Chinese syllable [usu a consonant]
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
每个汉字都有声母。
měi ge Hànzì dōu yǒu shēngmǔ.
≈HSK5
Mỗi chữ Hán đều có phụ âm đầu.
Every Chinese character has an initial consonant.
声母是拼音的一部分。
Shēngmǔ shì pīnyīn de yī bùfen.
≈HSK5
Thanh mẫu là một phần của phiên âm.
Initials are a part of pinyin.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分