拼
声调
HSK6n 0 · Lv.1
shēngdiào
giọng; âm điệu; thanh điệu
漢越 thanh điệu
例句
Câu ví dụ免费例句
汉语有四个声调。
Hànyǔ yǒu sì gè shēngdiào.
≈HSK3
Tiếng Trung có bốn thanh điệu.
Chinese has four tones.
学习声调很重要。
xué xí shēng diào hěn zhòng yào
≈HSK4
Học thanh điệu rất quan trọng.
Learning tones is very important.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分