WinHSK

声音

HSK3n
0 · Lv.1
shēngyīn

âm thanh; tiếng động; giọng nói

sound; voice

漢越 thanh âm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 听觉对声波产生的感知
义项 nHSK3

âm thanh; tiếng động; giọng nói

听觉对声波产生的感知

免费例句

她的声音很温柔。

Tā de shēngyīn hěn wēnróu.

HSK2

Giọng nói của cô ấy rất mềm mại.

Her voice is very gentle.

这个声音太吵了。

zhège shēngyīn tài chǎo le.

HSK2

Âm thanh này quá ồn.

This sound is too noisy.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan