拼
处于
HSK5v 0 · Lv.1
chǔyú
trong; thuộc; ở vào; nằm ở; rơi vào; ở thế
漢越 xử vu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在某种地位或状态; 位置处在 (某处)
等级
义项 ①v≈HSK5
trong; thuộc; ở vào; nằm ở; rơi vào; ở thế
在某种地位或状态; 位置处在 (某处)
免费例句
妈妈还处于担心的状态中,吃也吃不下,睡也睡不着。
≈HSK4
他处于紧张状态中。
tā chǔyú jǐnzhāng zhuàngtài zhōng.
≈HSK5
Anh ấy đang trong trạng thái căng thẳng.
He is in a state of tension.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分