WinHSK

处于

HSK5v
0 · Lv.1
chǔyú

trong; thuộc; ở vào; nằm ở; rơi vào; ở thế

漢越 xử vu

例句

Câu ví dụ
免费例句

妈妈还处于担心的状态中,吃也吃不下,睡也睡不着。

HSK4

他处于紧张状态中。

tā chǔyú jǐnzhāng zhuàngtài zhōng.

HSK5

Anh ấy đang trong trạng thái căng thẳng.

He is in a state of tension.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。