WinHSK

处境

HSK7-9n
0 · Lv.1
chǔjìng

cảnh ngộ; hoàn cảnh; trường hợp; tình huống; tình hình

漢越 xử cảnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 所处的境地 (多指不利的情况下)
义项 nHSK7-9

cảnh ngộ; hoàn cảnh; trường hợp; tình huống; tình hình

所处的境地 (多指不利的情况下)

免费例句

他的处境十分艰难。

Tā de chǔjìng shífēn jiānnán.

HSK5

Hoàn cảnh của anh ấy rất khó khăn.

His situation is very difficult.

公司面临严峻的处境。

gōngsī miànlín yánjùn de chǔjìng.

HSK5

Công ty đang đối mặt với tình hình nghiêm trọng.

The company is facing a severe situation.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50