拼
处女
HSK3adj, n 0 · Lv.1
chǔnǚ
thiếu nữ; trinh nữ; gái trinh; xử nữ; gái chưa chồng; gái còn trinh
first; maiden 参见: 处女 航; 处女 作 [ 相关词条 ] 处女地 [名] virgin land/soil; maiden land 处女峰 [名] unclimbed/unscaled peak 处女航 [动] (of a ship) make its maiden/first voyage; (of a plane) make its maiden flight 处女膜 [名] [生理] hymen; virginal membrane 处女秀 处女作 [名] maiden work; first effort 处女座 [名] [天文] Virgo; the Virgin
漢越 xử nữ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 没有发生过性行为的女子
- 比喻未开发的;初次的
等级
义项 ①n≈HSK3
thiếu nữ; trinh nữ; gái trinh; xử nữ; gái chưa chồng; gái còn trinh
没有发生过性行为的女子
免费例句
后来翻译家郝运看了我的“处女译”,给了我充分的鼓励,还对照原文逐字逐句修改,使我受益匪浅。
≈HSK6
义项 ②adj≈HSK3
lần đầu; đầu tiên; đầu tay; chưa kinh nghiệm; chưa được khai thác
比喻未开发的;初次的
免费例句
我们将推出处女作。
Wǒmen jiāng tuīchū chǔnǚzuò.
≈HSK6
Chúng tôi sẽ ra mắt tác phẩm đầu tay.
We will release our debut work.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分