WinHSK

处女

HSK3adj, n
0 · Lv.1
chǔnǚ

thiếu nữ; trinh nữ; gái trinh; xử nữ; gái chưa chồng; gái còn trinh

first; maiden 参见: 处女 航; 处女 作 [ 相关词条 ] 处女地 [名] virgin land/soil; maiden land 处女峰 [名] unclimbed/unscaled peak 处女航 [动] (of a ship) make its maiden/first voyage; (of a plane) make its maiden flight 处女膜 [名] [生理] hymen; virginal membrane 处女秀 处女作 [名] maiden work; first effort 处女座 [名] [天文] Virgo; the Virgin

漢越 xử nữ

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.