WinHSK

处所

HSK3n
0 · Lv.1
chùsuǒ

nơi; nơi chốn; địa điểm; vị trí

place; location 避雨的 处所 shelter from rain 建厂的理想 处所 ideal location/site for a factory 暂住的好 处所 good place to stay at

漢越 xứ sở

例句

Câu ví dụ
免费例句

新餐厅选在市中心。

Xīn cāntīng xuǎn zài shì zhōngxīn.

HSK4

Nhà hàng mới được chọn ở trung tâm thành phố.

The new restaurant is located in the city center.

这个社区有个空旷的地方。

Zhège shèqū yǒu gè kōngkuàng de dìfang.

HSK6

Khu vực này có một địa điểm rộng rãi.

This community has a spacious place.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan