拼
处暑
HSK4time, n 0 · Lv.1
chùshǔ
tiết xử thử (vào khoảng 22, 23, 24 tháng 8)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 二十四节气之一,在8月22,23或24日参看〖节气〗、〖二十四节气〗
等级
义项 ①time, n≈HSK4
tiết xử thử (vào khoảng 22, 23, 24 tháng 8)
二十四节气之一,在8月22,23或24日参看〖节气〗、〖二十四节气〗
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分