拼
备案
HSK4v 0 · Lv.1
bèi'àn
lưu trữ; lập hồ sơ; lưu hồ sơ
漢越 bị án
例句
Câu ví dụ免费例句
警方已将此案备案。
Jǐngfāng yǐ jiāng cǐ àn bèi'àn.
≈HSK6
Cảnh sát đã ghi vào hồ sơ vụ án này.
The police have filed this case.
这些资料已经备案。
Zhèxiē zīliào yǐjīng bèi'àn.
≈HSK6
Những tài liệu này đã được lưu hồ sơ.
These documents have been filed.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分