拼
备注
HSK3n, v 0 · Lv.1
bèizhù
lưu ý; chú thích; ghi chú (một ô trong bảng biểu, cột báo dùng để chú giải, thuyết minh cần thiết)
remarks column; comments [ 相关词条 ] 备注栏 [名] remarks column; comments
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他添加了一些重要的备注。
Tā tiānjiā le yīxiē zhòngyào de bèizhù.
≈HSK5
Anh ấy đã thêm một số ghi chú quan trọng.
He added some important notes.
我写了一些有用的备注。
Wǒ xiě le yīxiē yǒuyòng de bèizhù.
≈HSK5
Tôi đã viết một số ghi chú hữu ích.
I wrote some useful notes.
她在书边做了备注。
Tā zài shū biān zuò le bèizhù.
≈HSK5
Cô ấy ghi chú ở mép cuốn sách.
She made notes in the margins of the book.
请备注你的名字。
Qǐng bèizhù nǐ de míngzì.
≈HSK5
Vui lòng ghi chú tên của bạn.
Please note your name.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分