WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
复印
HSK4
v
0 · Lv.1
fùyìn
sao; photocopy; sao chép
漢越 phục ấn
字解构
Phân tích chữ
复
fù
HSK3
trở về; quay lại; trở đi trở lại; lặp đi lặp lại
印
yìn
HSK4
dấu; con dấu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
复印件
fù yìn jiàn
HSK4
bản sao
复印机
fùyìnjī
HSK4
máy phô-tô-cóp-py (photocopy)
复印纸
fù yìn zhǐ
HSK4
giấy phô-tô
复印服务
fù yìn fú wù
HSK4
dịch vụ sao chụp
查词
复习
真题
工具
我的