拼
复姓
HSK3n 0 · Lv.1
fùxìng
họ kép
compound surname; two-character surname
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不止一个字的姓,如欧阳、司马等
等级
义项 ①n≈HSK3
họ kép
不止一个字的姓,如欧阳、司马等
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
họ kép
compound surname; two-character surname
họ kép
不止一个字的姓,如欧阳、司马等