拼
复杂
HSK4adj 0 · Lv.1
fùzá
phức tạp
漢越 phục tạp
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 事物种类多;头绪繁杂(跟“单纯”“简单”相对)
等级
义项 ①adj≈HSK4
phức tạp
事物种类多;头绪繁杂(跟“单纯”“简单”相对)
免费例句
他们的关系十分复杂。
Tāmen de guānxì shífēn fùzá.
≈HSK4
Mối quan hệ của họ rất phức tạp.
Their relationship is very complicated.
复杂的设计耗时很久。
Fùzá de shèjì hào shí hěn jiǔ.
≈HSK4
Thiết kế phức tạp tốn rất nhiều thời gian.
The complex design takes a long time.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分