拼
复诊
HSK5v 0 · Lv.1
fùzhěn
tái khám; khám lại; khám lại lần nữa
make further consultation (with a doctor); pay a subsequent visit (to a doctor)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 医疗部门指病人经过初诊后再来看病
等级
义项 ①v≈HSK5
tái khám; khám lại; khám lại lần nữa
医疗部门指病人经过初诊后再来看病
免费例句
医生嘱咐他一周后复诊。
yīshēng zhǔfù tā yī zhōu hòu fùzhěn.
≈HSK5
Bác sĩ dặn anh ấy một tuần sau đi khám lại.
The doctor told him to come back for a follow-up visit in a week.
医生让我带上处方单去医院复诊。
Yīshēng ràng wǒ dài shàng chǔfāng dān qù yīyuàn fùzhěn.
≈HSK5
Bác sĩ bảo tôi mang theo tờ hướng dẫn khi tái khám.
The doctor told me to bring the prescription sheet to the follow-up appointment.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分