拼
复诊
HSK5v 0 · Lv.1
fùzhěn
tái khám; khám lại; khám lại lần nữa
make further consultation (with a doctor); pay a subsequent visit (to a doctor)
漢越
字解构
Phân tích chữ复fùHSK3trở về; quay lại; trở đi trở lại; lặp đi lặp lại诊zhěnHSK5khám bệnh; kiểm tra sức khoẻ; xem bệnh; chẩn bệnh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分