WinHSK

复诊

HSK5v
0 · Lv.1
zhěn

tái khám; khám lại; khám lại lần nữa

make further consultation (with a doctor); pay a subsequent visit (to a doctor)

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan