拼
复返
HSK5v 0 · Lv.1
fùfǎn
trở lại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to come back
- to return
等级
义项 ①v≈HSK5
trở lại
to come back
义项 ②v≈HSK5
trở về
to return
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trở lại
trở lại
to come back
trở về
to return