拼
复述
HSK5v 0 · Lv.1
fùshù
nhắc lại
repeat 你能把我的要求 复述
漢越 phục thuật
例句
Câu ví dụ免费例句
他复述了她的回答。
Tā fùshù le tā de huídá.
≈HSK5
Anh ấy đã nhắc lại câu trả lời của cô ấy.
He repeated her answer.
他复述了她的建议。
Tā fùshù le tā de jiànyì.
≈HSK5
Anh ấy nhắc lại đề nghị của cô ấy.
He repeated her suggestion.
他复述了这个故事。
tā fùshù le zhège gùshì.
≈HSK5
Anh ấy đã kể lại câu chuyện này.
He retold the story.
他复述了课文要点。
Tā fùshù le kèwén yàodiǎn.
≈HSK5
Anh ấy đã tường thuật lại ý chính của bài văn.
He retold the main points of the text.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分