WinHSK

夏至

HSK4time, n
0 · Lv.1
xiàzhì

Hạ Chí (tiết) (vào ngày 21 hoặc 22 tháng 6, ngày dài nhất và đêm ngắn nhất trong năm)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 二十四节气之一,在6月21日或22日这一天太阳经过夏至点,北半球白天最长,夜间最短
义项 time, nHSK4

Hạ Chí (tiết) (vào ngày 21 hoặc 22 tháng 6, ngày dài nhất và đêm ngắn nhất trong năm)

二十四节气之一,在6月21日或22日这一天太阳经过夏至点,北半球白天最长,夜间最短

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan