拼
外企
HSK7-9n 0 · Lv.1
wàiqǐ
doanh nghiệp nước ngoài; công ty nước ngoài
foreign enterprise; foreign-funded enterprise 参见:外资企业
漢越 ngoại xí
例句
Câu ví dụ免费例句
他在一家外企工作。
tā zài yī jiā wàiqǐ gōngzuò.
≈HSK4
Anh ấy làm việc ở một doanh nghiệp nước ngoài.
He works at a foreign company.
外企的工资比较高。
Wàiqǐ de gōngzī bǐjiào gāo.
≈HSK4
Lương ở các công ty nước ngoài khá là cao.
Salaries at foreign companies are relatively high.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分