WinHSK

外公

HSK5n
0 · Lv.1
wàigōng

ông ngoại

漢越 ngoại công

例句

Câu ví dụ
免费例句

那是他的外公。

nà shì tā de wàigōng.

HSK1

Đó là ông ngoại của anh ấy.

That is his maternal grandfather.

我很爱我的外公。

wǒ hěn ài wǒ de wàigōng.

HSK2

Tôi rất yêu ông ngoại của tôi.

I love my grandpa very much.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

外公一大早去哪儿了?HSK5
外公一大早去哪儿了?
他吃完早餐就和几个邻居到池塘边钓鱼去了。
我外公的身份证丢了,我能替他办张新…HSK5
我外公的身份证丢了,我能替他办张新的吗?
对不起,身份证必须由本人亲自办理。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50