WinHSK

外埠

HSK1n
0 · Lv.1
wài

ngoại trấn; thành phố khác; nơi khác

bigger towns or cities other than the home one 外埠 同业存款 outport bank deposit 外埠 新闻 news from other cities 外埠 付款票据 domiciled bill 外埠 代收款项 incoming collection 外埠 存款 deposits in other cities 外埠 车辆 out-of-town vehicles [ 相关词条 ] 外埠邮件 [名] out-of-town mail

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan