拼
外壳
HSK7-9n 0 · Lv.1
wàiké
vỏ; mai (rùa)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
乌龟的外壳非常坚硬。
wūguī de wàiké fēicháng jiānyìng.
≈HSK5
Mai rùa vô cùng cứng cáp.
The turtle's shell is very hard.
这个手机的外壳很坚固。
zhège shǒujī de wàiké hěn jiāngù.
≈HSK5
Vỏ của điện thoại này rất chắc chắn.
The shell of this phone is very sturdy.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分